|
hsgqh_dailoc_quangnam_2024_c2
|
[HSG-QH_DL_QNA_24] Mật khẩu mạnh
|
Chưa phân loại |
1,00 |
38,5% |
72
|
|
|
hsgqh_dailoc_quangnam_2024_c1
|
[HSG-QH_DL_QNA_24] Đếm que diêm
|
Chưa phân loại |
1,00 |
72,0% |
77
|
|
|
hsgqh_hungnguyen_nghean_2024_c4
|
[HSG-QH_HN_NA_24] Số chính phương đẹp
|
Chưa phân loại |
1,00 |
19,2% |
46
|
|
|
hsgqh_hungnguyen_nghean_2024_c3
|
[HSG-QH_HN_NA_24] Dãy số chia hết
|
Chưa phân loại |
1,00 |
25,4% |
36
|
|
|
hsgqh_hungnguyen_nghean_2024_c2
|
[HSG-QH_HN_NA_24] Đảo ngược
|
Chưa phân loại |
1,00 |
54,7% |
90
|
|
|
hsgqh_hungnguyen_nghean_2024_c1
|
[HSG-QH_HN_NA_24] Tam giác
|
Chưa phân loại |
1,00 |
25,3% |
79
|
|
|
hsgqh_txcualo_nghean_2024_c4
|
[HSG-QH_TXCL_NA_24] Đọc sách
|
Chưa phân loại |
1,00 |
30,0% |
37
|
|
|
hsgqh_txcualo_nghean_2024_c3
|
[HSG-QH_TXCL_NA_24] Dãy số FIBO
|
Chưa phân loại |
1,00 |
19,9% |
58
|
|
|
hsgqh_txcualo_nghean_2024_c2
|
[HSG-QH_TXCL_NA_24] Dãy đại diện sắp xếp
|
Chưa phân loại |
1,00 |
81,0% |
73
|
|
|
hsgqh_txcualo_nghean_2024_c1
|
[HSG-QH_TXCL_NA_24] Tổng chục
|
Chưa phân loại |
1,00 |
58,9% |
83
|
|
|
hsgqh_huongson_hatinh_2024_c4
|
[HSG-QH_HS_HT_24] Cặp số bằng nhau
|
Chưa phân loại |
1,00 |
38,0% |
63
|
|
|
hsgqh_huongson_hatinh_2024_c3
|
[HSG-QH_HS_HT_24] Dãy số
|
Chưa phân loại |
1,00 |
41,8% |
59
|
|
|
hsgqh_huongson_hatinh_2024_c2
|
[HSG-QH_HS_HT_24] Chia hết
|
Chưa phân loại |
1,00 |
37,1% |
73
|
|
|
hsgqh_huongson_hatinh_2024_c1
|
[HSG-QH_HS_HT_24] Tam giác vuông
|
Chưa phân loại |
1,00 |
52,3% |
92
|
|
|
hsgqh_huongkhe_hatinh_2024_c4
|
[HSG-QH_HK_HT_24] LIQ
|
Chưa phân loại |
1,00 |
40,3% |
50
|
|
|
hsgqh_huongkhe_hatinh_2024_c3
|
[HSG-QH_HK_HT_24] Khiêu vũ
|
Chưa phân loại |
1,00 |
20,9% |
42
|
|
|
hsgqh_huongkhe_hatinh_2024_c2
|
[HSG-QH_HK_HT_24] Lát gạch
|
Chưa phân loại |
1,00 |
37,7% |
48
|
|
|
hsgqh_huongkhe_hatinh_2024_c1
|
[HSG-QH_HK_HT_24] Tháp
|
Chưa phân loại |
1,00 |
76,4% |
33
|
|
|
hsgqh_ductho_hatinh_2024_c4
|
[HSG-QH_DT_HT_24] Đếm số phần tử nhỏ hơn
|
Chưa phân loại |
1,00 |
38,6% |
63
|
|
|
hsgqh_ductho_hatinh_2024_c3
|
[HSG-QH_DT_HT_24] Hiệu lớn nhất
|
Chưa phân loại |
1,00 |
29,3% |
56
|
|
|
hsgqh_ductho_hatinh_2024_c2
|
[HSG-QH_DT_HT_24] Đếm số
|
Chưa phân loại |
1,00 |
46,4% |
80
|
|
|
hsgqh_ductho_hatinh_2024_c1
|
[HSG-QH_DT_HT_24] Tam giác
|
Chưa phân loại |
1,00 |
48,5% |
88
|
|
|
hsgqh_kyanh_hatinh_2024_c4
|
[HSG-QH_KA_HT_24] Chọn quà
|
Chưa phân loại |
1,00 |
53,5% |
49
|
|
|
hsgqh_kyanh_hatinh_2024_c3
|
[HSG-QH_KA_HT_24] Khoảng cách
|
Chưa phân loại |
1,00 |
58,2% |
72
|
|
|
hsgqh_kyanh_hatinh_2024_c2
|
[HSG-QH_KA_HT_24] Ước số
|
Chưa phân loại |
1,00 |
25,6% |
79
|
|
|
hsgqh_kyanh_hatinh_2024_c1
|
[HSG-QH_KA_HT_24] Tính tiền Taxi
|
Chưa phân loại |
1,00 |
66,5% |
104
|
|
|
hsgqh_vinhbao_haiphong_2024_c4
|
[HSG-QH_VB_HP_24] Chữ số đẹp
|
Chưa phân loại |
1,00 |
35,7% |
37
|
|
|
hsgqh_vinhbao_haiphong_2024_c3
|
[HSG-QH_VB_HP_24] Số Fibonacci
|
Chưa phân loại |
1,00 |
54,8% |
75
|
|
|
hsgqh_vinhbao_haiphong_2024_c2
|
[HSG-QH_VB_HP_24] Giải may mắn
|
Chưa phân loại |
1,00 |
59,0% |
82
|
|
|
hsgqh_vinhbao_haiphong_2024_c1
|
[HSG-QH_VB_HP_24] Tỉ lệ thức
|
Chưa phân loại |
1,00 |
38,0% |
88
|
|
|
hsgqh_txdienban_quangnam_2024_c4
|
[HSG-QH_TXDB_QNA_24] Trang trí
|
Chưa phân loại |
1,00 |
13,5% |
35
|
|
|
hsgqh_txdienban_quangnam_2024_c3
|
[HSG-QH_TXDB_QNA_24] Chia nhóm
|
Chưa phân loại |
1,00 |
24,6% |
55
|
|
|
hsgqh_txdienban_quangnam_2024_c2
|
[HSG-QH_TXDB_QNA_24] Mật thư
|
Chưa phân loại |
1,00 |
22,8% |
53
|
|
|
hsgqh_txdienban_quangnam_2024_c1
|
[HSG-QH_TXDB_QNA_24] Nguyên tố
|
Chưa phân loại |
1,00 |
6,7% |
25
|
|
|
hsgqh_tphatinh_hatinh_2024_c4
|
[HSG-QH_TPHT_HT_24] Đố vui
|
Chưa phân loại |
1,00 |
35,6% |
80
|
|
|
hsgqh_tphatinh_hatinh_2024_c3
|
[HSG-QH_TPHT_HT_24] Số chính phương
|
Chưa phân loại |
1,00 |
9,2% |
83
|
|
|
hsgqh_tphatinh_hatinh_2024_c2
|
[HSG-QH_TPHT_HT_24] Cặp số đặc biệt
|
Chưa phân loại |
1,00 |
25,5% |
131
|
|
|
hsgqh_tphatinh_hatinh_2024_c1
|
[HSG-QH_TPHT_HT_24] Tiền điện
|
Chưa phân loại |
1,00 |
41,0% |
178
|
|
|
dmh_haiphong_2024_c4
|
[DMH_HP_24] Bài 4 [RANK24]
|
Chưa phân loại |
1,00 |
36,1% |
44
|
|
|
dmh_haiphong_2024_c3
|
[DMH_HP_24] Bài 3 [DIVISOR24]
|
Chưa phân loại |
1,00 |
14,6% |
32
|
|
|
dmh_haiphong_2024_c2
|
[DMH_HP_24] Bài 2 [BALL24]
|
Chưa phân loại |
1,00 |
42,4% |
53
|
|
|
dmh_haiphong_2024_c1
|
[DMH_HP_24] Bài 1 [SEQ24]
|
Chưa phân loại |
1,00 |
24,3% |
80
|
|
|
c10_thanhhoa_2023_c4
|
[C10_TH_23] Biến đổi xâu
|
Chưa phân loại |
1,00 |
14,2% |
20
|
|
|
c10_thanhhoa_2023_c3
|
[C10_TH_23] Kế hoạch luyện tập
|
Chưa phân loại |
1,00 |
22,6% |
40
|
|
|
c10_thanhhoa_2023_c2
|
[C10_TH_23] Số đẹp
|
Chưa phân loại |
1,00 |
71,0% |
75
|
|
|
c10_thanhhoa_2023_c1
|
[C10_TH_23] Phần thưởng
|
Chưa phân loại |
1,00 |
50,6% |
72
|
|
|
c10_quangnam_2023_c4
|
[C10_QNA_23] Thiện nguyện
|
Chưa phân loại |
1,00 |
24,1% |
24
|
|
|
c10_quangnam_2023_c3
|
[C10_QNA_23] Biến đổi xâu
|
Chưa phân loại |
1,00 |
49,0% |
46
|
|
|
c10_quangnam_2023_c2
|
[C10_QNA_23] Tổng chính phương
|
Chưa phân loại |
1,00 |
28,8% |
46
|
|
|
c10_quangnam_2023_c1
|
[C10_QNA_23] Số lớn thứ k
|
Chưa phân loại |
1,00 |
42,9% |
65
|
|