|
hsgqh_txthaihoa_nghean_2024_c3
|
[HSG-QH_TXTH_NA_24] Trực nhật
|
Chưa phân loại |
1,00 |
23,1% |
48
|
|
|
hsgqh_txthaihoa_nghean_2024_c2
|
[HSG-QH_TXTH_NA_24] Chặt cây
|
Chưa phân loại |
1,00 |
45,7% |
51
|
|
|
hsgqh_txthaihoa_nghean_2024_c1
|
[HSG-QH_TXTH_NA_24] Chia hết
|
Chưa phân loại |
1,00 |
43,0% |
97
|
|
|
hsgqh_dailoc_quangnam_2024_c4
|
[HSG-QH_DL_QNA_24] Đếm tam giác đều
|
Chưa phân loại |
1,00 |
63,2% |
67
|
|
|
hsgqh_dailoc_quangnam_2024_c3
|
[HSG-QH_DL_QNA_24] Số nguyên tố đối xứng
|
Chưa phân loại |
1,00 |
57,4% |
90
|
|
|
hsgqh_dailoc_quangnam_2024_c2
|
[HSG-QH_DL_QNA_24] Mật khẩu mạnh
|
Chưa phân loại |
1,00 |
39,5% |
80
|
|
|
hsgqh_dailoc_quangnam_2024_c1
|
[HSG-QH_DL_QNA_24] Đếm que diêm
|
Chưa phân loại |
1,00 |
73,0% |
85
|
|
|
hsgqh_hungnguyen_nghean_2024_c4
|
[HSG-QH_HN_NA_24] Số chính phương đẹp
|
Chưa phân loại |
1,00 |
19,6% |
50
|
|
|
hsgqh_hungnguyen_nghean_2024_c3
|
[HSG-QH_HN_NA_24] Dãy số chia hết
|
Chưa phân loại |
1,00 |
26,2% |
41
|
|
|
hsgqh_hungnguyen_nghean_2024_c2
|
[HSG-QH_HN_NA_24] Đảo ngược
|
Chưa phân loại |
1,00 |
55,3% |
97
|
|
|
hsgqh_hungnguyen_nghean_2024_c1
|
[HSG-QH_HN_NA_24] Tam giác
|
Chưa phân loại |
1,00 |
25,8% |
84
|
|
|
hsgqh_txcualo_nghean_2024_c4
|
[HSG-QH_TXCL_NA_24] Đọc sách
|
Chưa phân loại |
1,00 |
30,6% |
40
|
|
|
hsgqh_txcualo_nghean_2024_c3
|
[HSG-QH_TXCL_NA_24] Dãy số FIBO
|
Chưa phân loại |
1,00 |
21,3% |
63
|
|
|
hsgqh_txcualo_nghean_2024_c2
|
[HSG-QH_TXCL_NA_24] Dãy đại diện sắp xếp
|
Chưa phân loại |
1,00 |
81,3% |
80
|
|
|
hsgqh_txcualo_nghean_2024_c1
|
[HSG-QH_TXCL_NA_24] Tổng chục
|
Chưa phân loại |
1,00 |
59,6% |
88
|
|
|
hsgqh_huongson_hatinh_2024_c4
|
[HSG-QH_HS_HT_24] Cặp số bằng nhau
|
Chưa phân loại |
1,00 |
38,3% |
69
|
|
|
hsgqh_huongson_hatinh_2024_c3
|
[HSG-QH_HS_HT_24] Dãy số
|
Chưa phân loại |
1,00 |
44,8% |
65
|
|
|
hsgqh_huongson_hatinh_2024_c2
|
[HSG-QH_HS_HT_24] Chia hết
|
Chưa phân loại |
1,00 |
38,8% |
78
|
|
|
hsgqh_huongson_hatinh_2024_c1
|
[HSG-QH_HS_HT_24] Tam giác vuông
|
Chưa phân loại |
1,00 |
52,8% |
98
|
|
|
hsgqh_huongkhe_hatinh_2024_c4
|
[HSG-QH_HK_HT_24] LIQ
|
Chưa phân loại |
1,00 |
41,7% |
53
|
|
|
hsgqh_huongkhe_hatinh_2024_c3
|
[HSG-QH_HK_HT_24] Khiêu vũ
|
Chưa phân loại |
1,00 |
22,0% |
46
|
|
|
hsgqh_huongkhe_hatinh_2024_c2
|
[HSG-QH_HK_HT_24] Lát gạch
|
Chưa phân loại |
1,00 |
36,8% |
53
|
|
|
hsgqh_huongkhe_hatinh_2024_c1
|
[HSG-QH_HK_HT_24] Tháp
|
Chưa phân loại |
1,00 |
77,6% |
36
|
|
|
hsgqh_ductho_hatinh_2024_c4
|
[HSG-QH_DT_HT_24] Đếm số phần tử nhỏ hơn
|
Chưa phân loại |
1,00 |
37,5% |
67
|
|
|
hsgqh_ductho_hatinh_2024_c3
|
[HSG-QH_DT_HT_24] Hiệu lớn nhất
|
Chưa phân loại |
1,00 |
30,0% |
59
|
|
|
hsgqh_ductho_hatinh_2024_c2
|
[HSG-QH_DT_HT_24] Đếm số
|
Chưa phân loại |
1,00 |
46,6% |
83
|
|
|
hsgqh_ductho_hatinh_2024_c1
|
[HSG-QH_DT_HT_24] Tam giác
|
Chưa phân loại |
1,00 |
49,6% |
93
|
|
|
hsgqh_kyanh_hatinh_2024_c4
|
[HSG-QH_KA_HT_24] Chọn quà
|
Chưa phân loại |
1,00 |
54,7% |
51
|
|
|
hsgqh_kyanh_hatinh_2024_c3
|
[HSG-QH_KA_HT_24] Khoảng cách
|
Chưa phân loại |
1,00 |
59,3% |
75
|
|
|
hsgqh_kyanh_hatinh_2024_c2
|
[HSG-QH_KA_HT_24] Ước số
|
Chưa phân loại |
1,00 |
26,3% |
83
|
|
|
hsgqh_kyanh_hatinh_2024_c1
|
[HSG-QH_KA_HT_24] Tính tiền Taxi
|
Chưa phân loại |
1,00 |
66,3% |
109
|
|
|
hsgqh_vinhbao_haiphong_2024_c4
|
[HSG-QH_VB_HP_24] Chữ số đẹp
|
Chưa phân loại |
1,00 |
35,8% |
39
|
|
|
hsgqh_vinhbao_haiphong_2024_c3
|
[HSG-QH_VB_HP_24] Số Fibonacci
|
Chưa phân loại |
1,00 |
56,0% |
79
|
|
|
hsgqh_vinhbao_haiphong_2024_c2
|
[HSG-QH_VB_HP_24] Giải may mắn
|
Chưa phân loại |
1,00 |
59,9% |
85
|
|
|
hsgqh_vinhbao_haiphong_2024_c1
|
[HSG-QH_VB_HP_24] Tỉ lệ thức
|
Chưa phân loại |
1,00 |
38,8% |
92
|
|
|
hsgqh_txdienban_quangnam_2024_c4
|
[HSG-QH_TXDB_QNA_24] Trang trí
|
Chưa phân loại |
1,00 |
14,0% |
36
|
|
|
hsgqh_txdienban_quangnam_2024_c3
|
[HSG-QH_TXDB_QNA_24] Chia nhóm
|
Chưa phân loại |
1,00 |
25,5% |
60
|
|
|
hsgqh_txdienban_quangnam_2024_c2
|
[HSG-QH_TXDB_QNA_24] Mật thư
|
Chưa phân loại |
1,00 |
23,0% |
58
|
|
|
hsgqh_txdienban_quangnam_2024_c1
|
[HSG-QH_TXDB_QNA_24] Nguyên tố
|
Chưa phân loại |
1,00 |
7,2% |
28
|
|
|
hsgqh_tphatinh_hatinh_2024_c4
|
[HSG-QH_TPHT_HT_24] Đố vui
|
Chưa phân loại |
1,00 |
34,0% |
88
|
|
|
hsgqh_tphatinh_hatinh_2024_c3
|
[HSG-QH_TPHT_HT_24] Số chính phương
|
Chưa phân loại |
1,00 |
9,8% |
91
|
|
|
hsgqh_tphatinh_hatinh_2024_c2
|
[HSG-QH_TPHT_HT_24] Cặp số đặc biệt
|
Chưa phân loại |
1,00 |
26,2% |
142
|
|
|
hsgqh_tphatinh_hatinh_2024_c1
|
[HSG-QH_TPHT_HT_24] Tiền điện
|
Chưa phân loại |
1,00 |
42,3% |
193
|
|
|
dmh_haiphong_2024_c4
|
[DMH_HP_24] Bài 4 [RANK24]
|
Chưa phân loại |
1,00 |
36,7% |
45
|
|
|
dmh_haiphong_2024_c3
|
[DMH_HP_24] Bài 3 [DIVISOR24]
|
Chưa phân loại |
1,00 |
15,1% |
33
|
|
|
dmh_haiphong_2024_c2
|
[DMH_HP_24] Bài 2 [BALL24]
|
Chưa phân loại |
1,00 |
42,6% |
55
|
|
|
dmh_haiphong_2024_c1
|
[DMH_HP_24] Bài 1 [SEQ24]
|
Chưa phân loại |
1,00 |
24,3% |
83
|
|
|
c10_thanhhoa_2023_c4
|
[C10_TH_23] Biến đổi xâu
|
Chưa phân loại |
1,00 |
14,5% |
21
|
|
|
c10_thanhhoa_2023_c3
|
[C10_TH_23] Kế hoạch luyện tập
|
Chưa phân loại |
1,00 |
22,4% |
42
|
|
|
c10_thanhhoa_2023_c2
|
[C10_TH_23] Số đẹp
|
Chưa phân loại |
1,00 |
71,1% |
78
|
|